아무 단어나 입력하세요!

"unfounded" in Vietnamese

không có căn cứ

Definition

Không có bằng chứng hay lý do rõ ràng để tin vào điều đó; không được xác nhận bởi sự thật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn viết chính thức hoặc học thuật. Hay đi cùng với 'tố cáo', 'tin đồn', 'lo ngại'. Nhấn mạnh hoàn toàn không có bằng chứng.

Examples

The rumor was completely unfounded.

Tin đồn đó hoàn toàn **không có căn cứ**.

Her fears turned out to be unfounded.

Nỗi sợ của cô ấy hóa ra là **không có căn cứ**.

His unfounded accusations hurt his friend.

Những cáo buộc **không có căn cứ** của anh ấy đã làm tổn thương bạn mình.

Many of the online complaints turned out to be totally unfounded.

Nhiều khiếu nại trên mạng hóa ra hoàn toàn **không có căn cứ**.

His worries are unfounded—there’s nothing to be concerned about.

Nỗi lo của anh ấy là **không có căn cứ** — không có gì phải lo lắng.

The teacher quickly dismissed the unfounded rumor spreading among students.

Thầy giáo nhanh chóng bác bỏ tin đồn **không có căn cứ** lan truyền giữa học sinh.