"unflinching" in Vietnamese
Definition
Luôn giữ vững sự dũng cảm, kiên định dù gặp khó khăn hay thử thách, không sợ hãi hay bỏ cuộc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong văn phong trang trọng hoặc văn học khi ca ngợi sự kiên cường, dũng cảm ai đó. Đi với cụm như 'hỗ trợ', 'ý chí', 'nhìn' hoặc 'dũng cảm'.
Examples
She faced the bad news with unflinching courage.
Cô ấy đã đối mặt với tin xấu bằng sự dũng cảm **không nao núng**.
His unflinching support helped me get through tough times.
Sự ủng hộ **kiên định** của anh ấy đã giúp tôi vượt qua thời gian khó khăn.
The soldier was unflinching in the face of danger.
Người lính vẫn **kiên định** trước hiểm nguy.
Her unflinching honesty sometimes made people uncomfortable, but everyone respected her for it.
Sự trung thực **không nao núng** của cô ấy đôi khi khiến mọi người khó chịu nhưng ai cũng tôn trọng cô vì điều đó.
The journalist's unflinching gaze revealed truths others tried to hide.
Ánh nhìn **không nao núng** của nhà báo đã phơi bày ra những sự thật mà người khác cố che giấu.
Even after criticism, he remained unflinching in his beliefs.
Ngay cả sau khi bị chỉ trích, anh ấy vẫn **kiên định** với niềm tin của mình.