"unfasten" in Vietnamese
Definition
Mở ra, tháo lỏng hoặc gỡ bỏ thứ gì đó đã được đóng, buộc hay cố định như nút áo, thắt lưng hoặc dây đai.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho nút áo, khóa kéo, dây đai, khóa cơ học. Trong giao tiếp hằng ngày hay dùng 'mở' hoặc 'tháo' thay vì 'tháo ra'.
Examples
Please unfasten your seatbelt.
Vui lòng **tháo** dây an toàn của bạn.
She unfastened the buttons on her coat.
Cô ấy đã **tháo** các nút áo trên áo khoác.
Can you unfasten this strap for me?
Bạn có thể **tháo** dây này giúp tôi không?
He quickly unfastened the dog's leash at the park.
Anh ấy nhanh chóng **tháo** dây xích của con chó ở công viên.
Make sure to unfasten any jewelry before surgery.
Hãy chắc chắn **tháo** mọi trang sức trước khi phẫu thuật.
He struggled to unfasten the rusty lock.
Anh ấy vất vả để **mở** ổ khóa bị gỉ.