아무 단어나 입력하세요!

"unequal" in Vietnamese

không bình đẳngkhông đều

Definition

Không giống nhau về kích thước, số lượng, giá trị hoặc địa vị; tình trạng không bình đẳng hoặc phân chia không đều.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong bối cảnh phân tích hoặc chính thức như 'unequal pay', 'unequal opportunities'. Khác với 'unfair' vì chỉ nói về sự không đồng đều, không phải sự bất công.

Examples

The students had unequal access to computers.

Học sinh có quyền truy cập máy tính **không bình đẳng**.

There is unequal distribution of wealth in many countries.

Có sự phân phối tài sản **không đều** ở nhiều quốc gia.

The teams were unequal in strength.

Các đội **không đồng đều** về sức mạnh.

People are protesting the unequal treatment of workers.

Mọi người đang phản đối sự đối xử **không bình đẳng** với công nhân.

Success in life often comes from unequal opportunities, not just hard work.

Thành công trong cuộc sống thường đến từ **cơ hội không bình đẳng**, không chỉ do chăm chỉ.

You can't compare their results—it was an unequal competition from the start.

Bạn không thể so sánh kết quả của họ—đó là một cuộc thi **không đồng đều** ngay từ đầu.