"underwriters" in Vietnamese
Definition
Nhà bảo lãnh hoặc cán bộ thẩm định là người hoặc tổ chức đánh giá và chấp nhận rủi ro trong lĩnh vực bảo hiểm hoặc tài chính, quyết định đơn có được chấp thuận và các điều kiện đi kèm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngành tài chính, bảo hiểm; 'insurance underwriter' là người xét duyệt bảo hiểm, còn trong ngân hàng/IPO là đơn vị bảo lãnh phát hành. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Khác với 'guarantor' (người bảo lãnh trả nợ).
Examples
The underwriters approved my insurance application.
**Nhà bảo lãnh** đã phê duyệt hồ sơ bảo hiểm của tôi.
The bank's underwriters checked all the loan documents.
**Cán bộ thẩm định** của ngân hàng đã kiểm tra tất cả các hồ sơ vay.
Insurance underwriters decide if you get coverage or not.
**Nhà bảo lãnh bảo hiểm** quyết định bạn có được chấp nhận bảo hiểm hay không.
The company's IPO attracted several big underwriters from Wall Street.
Đợt IPO của công ty đã thu hút nhiều **nhà bảo lãnh** lớn từ Phố Wall.
After reviewing the risks, the underwriters raised the price of the policy.
Sau khi đánh giá rủi ro, **nhà bảo lãnh** đã tăng giá của hợp đồng bảo hiểm.
Our proposal went through three rounds with the underwriters before approval.
Đề xuất của chúng tôi đã trải qua ba vòng với **nhà bảo lãnh** trước khi được chấp thuận.