"undertow" in Vietnamese
Definition
Một dòng nước mạnh di chuyển ngầm dưới mặt nước, kéo ra xa khỏi bờ biển và có thể cuốn theo người bơi ra xa bờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng chủ yếu khi nói về an toàn ở biển; luôn chỉ dòng nước kéo từ bờ ra ngoài. Đừng nhầm với 'rip current', vốn mạnh hơn và nguy hiểm hơn.
Examples
The undertow at this beach can be very strong.
**Dòng xoáy ngầm** ở bãi biển này có thể rất mạnh.
Be careful, the undertow could pull you out to sea.
Hãy cẩn thận, **dòng xoáy ngầm** có thể cuốn bạn ra biển.
Many swimmers are not aware of the undertow.
Nhiều người bơi không biết về **dòng xoáy ngầm**.
I almost got caught by the undertow while surfing last summer.
Tôi suýt bị **dòng xoáy ngầm** cuốn đi khi lướt sóng mùa hè năm ngoái.
Even strong swimmers can struggle against a powerful undertow.
Ngay cả những người bơi giỏi cũng có thể gặp khó khăn khi đối mặt với **dòng xoáy ngầm** mạnh.
There's always a bit of an undertow at this spot, so stay alert.
Ở chỗ này luôn có một chút **dòng xoáy ngầm**, nên hãy cẩn thận nhé.