아무 단어나 입력하세요!

"understudies" in Vietnamese

diễn viên dự bị

Definition

Diễn viên dự bị là những người học thuộc vai chính và sẵn sàng thay thế nếu cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực sân khấu và nhạc kịch, không dùng cho phim hoặc diễn viên đóng thế hành động.

Examples

The understudies practiced their lines every day.

Các **diễn viên dự bị** luyện tập lời thoại mỗi ngày.

There are two understudies for the main character.

Có hai **diễn viên dự bị** cho vai chính.

Sometimes the understudies perform when the lead is sick.

Đôi khi, **diễn viên dự bị** biểu diễn khi diễn viên chính bị ốm.

The director was impressed by how well the understudies handled last-minute changes.

Đạo diễn rất ấn tượng với cách các **diễn viên dự bị** xử lý các thay đổi vào phút chót.

Many famous stars started their careers as understudies in small theaters.

Nhiều ngôi sao nổi tiếng đã bắt đầu sự nghiệp của mình là **diễn viên dự bị** tại các nhà hát nhỏ.

The audience didn't realize that understudies were on stage until the end of the show.

Khán giả không nhận ra các **diễn viên dự bị** đang trên sân khấu cho đến khi buổi diễn kết thúc.