아무 단어나 입력하세요!

"underling" in Vietnamese

cấp dướingười dưới quyền

Definition

Người làm việc ở vị trí thấp hơn trong tổ chức và phải nhận lệnh từ người cấp trên.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường nghe mang tính coi thường, không tôn trọng. Để nói trung lập hơn có thể dùng “nhân viên”, “trợ lý” hoặc “cấp dưới”. Thường dùng trong môi trường công sở hay tổ chức.

Examples

He treats his employees like underlings, not equals.

Anh ấy đối xử với nhân viên của mình như những **cấp dưới**, chứ không phải như người ngang hàng.

The boss asked his underlings to finish the report by Friday.

Sếp yêu cầu các **cấp dưới** hoàn thành báo cáo trước thứ Sáu.

As an underling, he has little power to change company policies.

Là một **cấp dưới**, anh ấy chẳng có quyền gì để thay đổi chính sách công ty.

I was just an underling back then, so no one listened to my ideas.

Hồi đó tôi chỉ là một **cấp dưới**, nên không ai nghe ý kiến của tôi.

Don't worry, the manager won't blame an underling if something goes wrong.

Đừng lo, nếu có sự cố, quản lý sẽ không đổ lỗi cho một **cấp dưới** đâu.

He always talks down to his underlings at meetings, which makes them feel unappreciated.

Anh ấy luôn nói chuyện coi thường với **cấp dưới** tại các cuộc họp, khiến họ cảm thấy không được trân trọng.