아무 단어나 입력하세요!

"underestimates" in Vietnamese

đánh giá thấp

Definition

Cho rằng ai đó hoặc điều gì đó ít quan trọng, yếu hơn, nhỏ hơn hoặc kém khả năng hơn thực tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng khi ai đó không nhận ra khả năng, giá trị của người khác hoặc mức độ nghiêm trọng của vấn đề. Không nên nhầm lẫn với 'misjudge'.

Examples

He always underestimates how much time the job will take.

Anh ấy luôn **đánh giá thấp** thời gian hoàn thành công việc.

She often underestimates her own abilities.

Cô ấy thường **đánh giá thấp** khả năng của chính mình.

The team underestimates how difficult this project is.

Nhóm **đánh giá thấp** mức độ khó của dự án này.

Don't make the mistake that everyone else underestimates her just because she's quiet.

Đừng nghĩ mọi người **đánh giá thấp** cô ấy chỉ vì cô ấy trầm lặng.

He totally underestimates what it takes to run a business.

Anh ta hoàn toàn **đánh giá thấp** những gì cần để điều hành một doanh nghiệp.

Sometimes the weather here underestimates the forecast—it surprises us with sudden rain.

Đôi khi thời tiết ở đây **đánh giá thấp** dự báo — khiến chúng tôi bất ngờ với mưa bất chợt.