아무 단어나 입력하세요!

"under way" in Vietnamese

đang diễn rađã bắt đầu

Definition

Chỉ điều gì đó đang diễn ra hoặc đã bắt đầu, thường dùng cho dự án, sự kiện hay quá trình.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt trang trọng hơn 'đang diễn ra'; hay dùng cho dự án, kế hoạch lớn, hoặc sự kiện. Có thể dùng thể bị động trong văn viết.

Examples

The meeting is under way now.

Cuộc họp đang **diễn ra** bây giờ.

Construction on the bridge is under way.

Việc xây cầu đang **diễn ra**.

The school year is under way.

Năm học đã **bắt đầu**.

Don’t worry, the repairs are under way and should be finished soon.

Đừng lo, việc sửa chữa đang **diễn ra** và sẽ xong sớm thôi.

By 8 a.m., the festival was already under way with music and food everywhere.

Đến 8 giờ sáng, lễ hội đã **diễn ra** với âm nhạc và đồ ăn khắp nơi.

Our expansion plans are finally under way after months of delays.

Sau nhiều tháng trì hoãn, cuối cùng kế hoạch mở rộng của chúng tôi đã **bắt đầu**.