"under the weather" in Vietnamese
Definition
Cảm giác hơi mệt hoặc không khỏe trong thời gian ngắn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong nói chuyện thường ngày, thể hiện sự mệt mỏi nhẹ, không nặng. Dùng với 'cảm thấy' hoặc 'bị', không dùng cho cảm xúc buồn.
Examples
I'm under the weather today, so I stayed home.
Hôm nay tôi **cảm thấy không khỏe**, nên tôi ở nhà.
He is feeling under the weather after eating too much.
Anh ấy đang **cảm thấy không khỏe** sau khi ăn quá nhiều.
If you are under the weather, drink lots of water.
Nếu bạn **cảm thấy không khỏe**, hãy uống nhiều nước vào.
Sorry I missed your call—I've been a bit under the weather this week.
Xin lỗi vì đã lỡ cuộc gọi của bạn—tuần này tôi hơi **mệt mỏi**.
I'm not coming to the party because I'm under the weather.
Tôi không đến dự tiệc vì tôi **cảm thấy không khỏe**.
She sounded a bit under the weather on the phone this morning.
Sáng nay nghe điện thoại cô ấy có vẻ **không khỏe**.