"under the table" in Vietnamese
Definition
Làm một việc gì đó một cách bí mật, không khai báo và thường là bất hợp pháp, nhất là liên quan đến tiền bạc.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật để nói về việc làm ăn phi pháp, nhận hối lộ hoặc trốn thuế. Không dùng theo nghĩa đen khi nói vị trí dưới bàn.
Examples
He paid the worker under the table to avoid taxes.
Anh ấy đã trả tiền cho công nhân **dưới gầm bàn** để trốn thuế.
Some businesses make deals under the table.
Một số doanh nghiệp thỏa thuận **dưới gầm bàn**.
They offered me money under the table if I kept quiet.
Họ đề nghị cho tôi tiền **dưới gầm bàn** nếu tôi giữ im lặng.
Some officials take bribes under the table to speed up paperwork.
Một số quan chức nhận hối lộ **dưới gầm bàn** để đẩy nhanh thủ tục.
She works under the table because she doesn’t have a work permit.
Cô ấy làm việc **dưới gầm bàn** vì không có giấy phép lao động.
Buying things under the table can get you in a lot of trouble.
Mua đồ **dưới gầm bàn** có thể gây rắc rối lớn cho bạn.