"under the surface" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó tồn tại bên dưới lớp trên cùng hoặc mô tả cảm xúc, lý do hay sự thật ẩn giấu, không dễ nhận ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả nghĩa đen (dưới nước, đất...) và nghĩa bóng (nội tâm, lý do, bí mật). Cụm 'There's more going on under the surface.' dùng để nói có điều chưa lộ ra.
Examples
The fish are hiding under the surface of the water.
Cá đang ẩn mình **bên dưới bề mặt** nước.
Mud sits under the surface of the ground.
Bùn nằm **bên dưới bề mặt** đất.
There are pipes under the surface of the street.
Có các ống nước **bên dưới bề mặt** con đường.
Sometimes, there's a lot going on under the surface that people don't see.
Đôi khi, có rất nhiều điều xảy ra **bên dưới bề mặt** mà mọi người không nhận ra.
He seems happy, but under the surface he’s struggling.
Anh ấy có vẻ vui, nhưng **bên dưới bề mặt** thì lại đang gặp khó khăn.
Your idea sounds simple, but there's more under the surface than you think.
Ý tưởng của bạn nghe có vẻ đơn giản, nhưng **bên dưới bề mặt** còn nhiều điều hơn bạn nghĩ.