"under lock and key" in Vietnamese
Definition
Một vật hoặc người được giữ ở nơi an toàn tuyệt đối, thường khóa lại để người khác không tiếp cận được. Thường dùng cho vật quý giá hoặc tù nhân.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ, không dùng theo nghĩa đen. Áp dụng cho cả vật và người. Thường đi với các động từ như 'giữ', 'đặt', 'giam' trong văn bản trang trọng.
Examples
The crown jewels are kept under lock and key.
Các bảo vật hoàng gia được giữ **được khóa cẩn thận**.
Important documents are stored under lock and key.
Các tài liệu quan trọng được cất giữ **được khóa cẩn thận**.
The prisoner was kept under lock and key at night.
Tù nhân được giữ **được khóa cẩn thận** vào ban đêm.
My dad keeps his private letters under lock and key so no one can read them.
Bố tôi giữ các lá thư riêng tư **được khóa cẩn thận** để không ai đọc được.
If you lend me your camera, I promise I'll keep it under lock and key.
Nếu bạn cho tôi mượn máy ảnh, tôi hứa sẽ giữ nó **được khóa cẩn thận**.
After the break-in, we started keeping valuables under lock and key.
Sau vụ trộm, chúng tôi bắt đầu giữ đồ quý giá **được khóa cẩn thận**.