"under a cloud" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó bị nghi làm điều sai trái hoặc mất lòng tin với mọi người, người đó được cho là bị nghi ngờ hoặc vướng vào điều tiếng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ này dùng không trang trọng, thường nói về mất niềm tin ở nơi làm việc hay pháp luật. Không có nghĩa là buồn hay trầm cảm.
Examples
After the mistake at work, he was under a cloud.
Sau sai lầm ở chỗ làm, anh ấy đã bị **nghi ngờ**.
She left the company under a cloud.
Cô ấy đã rời công ty **vướng vào điều tiếng**.
Many believe the manager is under a cloud after the scandal.
Nhiều người cho rằng sau vụ bê bối, quản lý đang bị **nghi ngờ**.
We should wait before trusting him again—he's still under a cloud.
Chúng ta nên chờ trước khi tin tưởng anh ấy trở lại—anh ấy vẫn còn **bị nghi ngờ**.
Rumors spread quickly, so he found himself under a cloud despite no proof.
Tin đồn lan nhanh, nên anh ấy bị **nghi ngờ** dù không có bằng chứng.
The politician remained under a cloud even after being cleared by the court.
Vị chính trị gia vẫn bị **vướng vào điều tiếng** dù đã được tòa minh oan.