아무 단어나 입력하세요!

"uncorroborated" in Vietnamese

chưa được xác nhận

Definition

Chỉ điều gì đó chưa được kiểm chứng hoặc chưa có bằng chứng xác thực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong báo chí, pháp luật, nghiên cứu, như 'uncorroborated report'. Không đồng nghĩa với 'sai'—chỉ là chưa xác minh.

Examples

His story is uncorroborated by anyone else.

Câu chuyện của anh ấy **chưa được xác nhận** bởi ai khác.

The newspaper reported an uncorroborated claim.

Tờ báo đã đưa tin về một tuyên bố **chưa được xác nhận**.

We cannot act on uncorroborated information.

Chúng tôi không thể hành động dựa trên thông tin **chưa được xác nhận**.

That rumor remains uncorroborated, so take it with a grain of salt.

Tin đồn đó vẫn **chưa được xác nhận**, nên hãy cẩn thận khi tin.

Many uncorroborated reports started circulating online last night.

Nhiều báo cáo **chưa được xác nhận** đã lan truyền trên mạng đêm qua.

Be careful—sharing uncorroborated stories can spread misinformation.

Hãy cẩn thận—chia sẻ các câu chuyện **chưa được xác nhận** có thể lan truyền thông tin sai.