"uncompromising" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ sự kiên quyết không thay đổi ý kiến hay nhượng bộ, kể cả khi việc đó gây khó khăn. Áp dụng cho người, quy tắc hoặc quan điểm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được dùng trong văn phong trang trọng, nói về lãnh đạo nghiêm khắc hoặc nguyên tắc không thay đổi. Có thể mang tính trung tính hoặc hơi tiêu cực.
Examples
The manager has an uncompromising attitude toward deadlines.
Quản lý có thái độ **không khoan nhượng** về thời hạn.
She is uncompromising in her beliefs.
Cô ấy **cứng rắn** trong niềm tin của mình.
His uncompromising standards are hard to meet.
Tiêu chuẩn **không khoan nhượng** của anh ấy rất khó đạt được.
Our coach is pretty uncompromising when it comes to practice time—no one is ever late.
Huấn luyện viên của chúng tôi khá **cứng rắn** về thời gian tập luyện—không ai bao giờ được đến muộn.
I respect his uncompromising stance on honesty, even if it sometimes makes things harder.
Tôi tôn trọng lập trường **không khoan nhượng** của anh ấy về sự trung thực, dù đôi khi nó làm mọi thứ khó hơn.
The film takes an uncompromising look at life in the city.
Bộ phim mang đến một cái nhìn **không khoan nhượng** về cuộc sống thành phố.