아무 단어나 입력하세요!

"unclench" in Vietnamese

thả lỏngmở ra (nắm tay, hàm răng, quai hàm)

Definition

Nới lỏng hoặc mở ra thứ gì đó vốn đang bị siết chặt, đặc biệt là nắm tay, răng hoặc quai hàm. Thường dùng khi giảm căng thẳng hoặc áp lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng với nắm tay, hàm răng hoặc quai hàm đang căng thẳng. Không dùng cho hành động mở thông thường, mà chủ yếu thể hiện ý giảm căng thẳng hoặc thả lỏng.

Examples

Please unclench your fists.

Làm ơn **thả lỏng** nắm tay của bạn.

He slowly unclenched his teeth.

Anh ấy từ từ **nới lỏng** hàm răng.

Try to unclench your jaw and relax.

Cố gắng **thả lỏng** quai hàm và thư giãn.

She didn’t realize she was gripping the steering wheel so tightly until she finally unclenched her hands.

Cô ấy không nhận ra mình đang nắm vô lăng chặt đến mức nào cho đến khi cuối cùng cô **thả lỏng** tay.

When I’m nervous, I forget to unclench my jaw and it starts to hurt.

Khi tôi lo lắng, tôi hay quên **thả lỏng** quai hàm và nó bắt đầu đau.

You need to unclench and let things go sometimes.

Đôi khi bạn cần **buông lỏng** và để mọi thứ qua đi.