"uncivilised" in Vietnamese
Definition
Miêu tả người, hành vi hoặc nơi thiếu văn hóa, phép lịch sự hoặc phát triển xã hội. Thường dùng để chỉ sự thô lỗ hoặc hoang dã.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc diễn đạt trang trọng, đi kèm với 'hành vi' hay miêu tả bối cảnh lịch sử. Không nên dùng với nhóm người hiện đại.
Examples
Throwing trash on the ground is uncivilised.
Vứt rác ra đường là hành động **không văn minh**.
Some people think loud music at night is uncivilised.
Một số người nghĩ rằng mở nhạc to vào ban đêm là **không văn minh**.
The teacher told the class their uncivilised behaviour was not acceptable.
Giáo viên nói với cả lớp rằng hành vi **không văn minh** của họ là không chấp nhận được.
Some historians described the ancient tribe as uncivilised, but that view has changed over time.
Một số nhà sử học từng mô tả bộ tộc cổ đại đó là **không văn minh**, nhưng quan điểm này đã thay đổi theo thời gian.
People called his actions uncivilised, but he just didn't know the local customs.
Mọi người gọi hành động của anh ấy là **không văn minh**, nhưng thực ra anh ấy chỉ không biết tập quán địa phương.
The way they shouted in the restaurant seemed pretty uncivilised to me.
Cách họ hét to trong nhà hàng khiến tôi thấy khá **thô lỗ**.