"unburdened" in Vietnamese
Definition
Không còn cảm thấy vướng bận, áp lực hoặc lo lắng nào cả về tinh thần, cảm xúc hay thể chất.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường xuất hiện trong văn viết hoặc trang trọng, nói về trạng thái được giải tỏa về tinh thần, không dùng cho những lo lắng nhỏ nhặt. Thường gặp trong cụm 'cảm thấy unburdened', 'sống một cách unburdened'.
Examples
After finishing her exams, she felt completely unburdened.
Sau khi hoàn thành các kỳ thi, cô ấy cảm thấy hoàn toàn **không gánh nặng**.
He walked out of the meeting feeling unburdened and happy.
Anh ấy rời khỏi buổi họp với cảm giác **không gánh nặng** và hạnh phúc.
Now that all the work is done, I am unburdened at last.
Bây giờ mọi việc đã xong, cuối cùng tôi cũng **không gánh nặng** nữa.
She sounded so unburdened on the phone, like a weight had lifted from her shoulders.
Nghe giọng cô ấy trên điện thoại thật **thanh thản**, như thể mọi gánh nặng đã được trút bỏ.
Traveling alone made him feel surprisingly unburdened.
Đi du lịch một mình khiến anh cảm thấy **không gánh nặng** một cách bất ngờ.
It took a long talk with a friend for him to become truly unburdened.
Phải chuyện trò lâu với một người bạn, anh ấy mới thật sự **thanh thản**.