"unblock" in Vietnamese
Definition
Loại bỏ vật cản để mọi thứ hoạt động hoặc giao tiếp lại bình thường, thường dùng trong công nghệ hoặc đời sống hàng ngày.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến trong công nghệ ('unblock a contact', 'unblock an account') và trong đời sống ('unblock a pipe'). Khác với 'unlock' (mở khoá vật bị khoá).
Examples
Please unblock the sink; the water won't drain.
Làm ơn **gỡ chặn** bồn rửa đi, nước không thoát được.
How do I unblock my phone number?
Làm sao tôi **mở khóa** số điện thoại của mình?
You need to unblock me on social media.
Bạn cần **gỡ chặn** tôi trên mạng xã hội.
It took me an hour to unblock that clogged pipe.
Tôi mất một tiếng để **gỡ chặn** ống nước bị tắc đó.
Can you unblock your schedule for a quick meeting this afternoon?
Bạn có thể **dành thời gian** cho một cuộc họp nhanh chiều nay không?
I had to call support to unblock my account after too many password attempts.
Tôi đã phải gọi hỗ trợ để **mở khóa** tài khoản sau khi nhập sai mật khẩu quá nhiều lần.