아무 단어나 입력하세요!

"unblemished" in Vietnamese

không tì vếthoàn hảokhông bị tổn hại

Definition

Hoàn toàn sạch sẽ, không có vết bẩn, vết xước hay khuyết điểm nào. Thường mô tả làn da, danh tiếng hoặc vật thể không có lỗi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, như 'unblemished reputation', nhấn mạnh tính hoàn hảo hoặc sạch sẽ tuyệt đối. Không thường dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

Her skin is unblemished and smooth.

Làn da của cô ấy **không tì vết** và mịn màng.

The marble floor remains unblemished after years.

Sàn đá cẩm thạch vẫn **không tì vết** sau nhiều năm.

He has an unblemished reputation in the community.

Anh ấy có danh tiếng **không tì vết** trong cộng đồng.

This vase is centuries old but still unblemished by cracks or chips.

Chiếc bình này hàng thế kỷ tuổi nhưng vẫn **hoàn hảo**, không có vết nứt hay sứt mẻ.

She left the meeting with her record still unblemished.

Cô ấy rời cuộc họp với hồ sơ vẫn **không tì vết**.

Finding an unblemished second-hand phone is pretty rare these days.

Ngày nay, rất hiếm khi tìm được một chiếc điện thoại cũ **không tì vết**.