아무 단어나 입력하세요!

"unassuming" in Vietnamese

khiêm tốngiản dị

Definition

Một người khiêm tốn là người không thích thu hút sự chú ý hoặc khoe khoang; họ nhẹ nhàng và giản dị.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để khen ngợi sự khiêm tốn hoặc giản dị, đặc biệt với người giỏi nhưng không khoe khoang. Không giống 'shy' (e thẹn, ngại tiếp xúc). Hay xuất hiện trong các cụm như 'unassuming manner', 'unassuming appearance'.

Examples

She is very unassuming and never brags about her achievements.

Cô ấy rất **khiêm tốn** và không bao giờ khoe khoang về thành tựu của mình.

His unassuming smile made everyone feel at ease.

Nụ cười **khiêm tốn** của anh ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái.

Despite his success, he remains unassuming.

Dù thành công, anh ấy vẫn rất **khiêm tốn**.

He may have an unassuming appearance, but he’s the smartest guy in the room.

Anh ấy có thể có vẻ ngoài **giản dị**, nhưng lại là người thông minh nhất ở đây.

Their unassuming manners made them easy to like.

Cách cư xử **khiêm tốn** của họ khiến ai cũng dễ mến.

"You'd never guess she's a famous artist—she's so unassuming," he said.

'Bạn không bao giờ nghĩ cô ấy là nghệ sĩ nổi tiếng—cô ấy quá **khiêm tốn**', anh ấy nói.