아무 단어나 입력하세요!

"unaccompanied" in Vietnamese

một mìnhkhông có người đi cùng

Definition

Ở một mình hoặc đi đâu đó không có ai đi cùng. Cũng dùng khi nói về ca hát hoặc biểu diễn không có nhạc nền.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh chính thức hoặc trang trọng như 'trẻ em đi một mình'. Không dùng để chỉ sự cô đơn hàng ngày.

Examples

The young boy traveled unaccompanied on the plane.

Cậu bé trẻ đã đi máy bay **một mình**.

She sang unaccompanied at the concert.

Cô ấy đã hát **một mình** tại buổi hòa nhạc.

Children are not allowed to enter unaccompanied.

Trẻ em không được phép vào **một mình**.

As an unaccompanied minor, he'll get extra help during his trip.

Là một **trẻ em đi một mình**, cậu ấy sẽ nhận được hỗ trợ thêm trong chuyến đi.

He walked home unaccompanied after the movie ended.

Sau khi xem phim xong, anh ấy đã đi bộ về nhà **một mình**.

The soloist performed unaccompanied, and the audience was impressed.

Người hát solo biểu diễn **một mình** và khán giả rất ấn tượng.