아무 단어나 입력하세요!

"ump" in Vietnamese

trọng tài (bóng chày)ump (thân mật)

Definition

'Ump' là cách gọi thân mật của 'trọng tài' trong bóng chày hoặc bóng mềm, người chịu trách nhiệm quyết định và giám sát trận đấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'ump' cho bóng chày/softball và thường trong hội thoại thân mật. Không dùng với các môn thể thao khác.

Examples

The ump called the runner safe.

**Ump** đã quyết định vận động viên về đích an toàn.

The ump wears a mask during the game.

**Ump** đeo mặt nạ trong suốt trận đấu.

The players argued with the ump about the last call.

Các cầu thủ đã tranh cãi với **ump** về quyết định cuối cùng.

Hey, did you see the ump's reaction to that home run?

Này, bạn có thấy phản ứng của **ump** khi có cú home run đó không?

The fans got really upset at the ump after that close play.

Khán giả đã rất tức giận với **ump** sau pha bóng sát nút đó.

If you want to be an ump, you need to know all the rules.

Nếu muốn làm **ump**, bạn phải biết tất cả các quy tắc.