"umlauts" in Vietnamese
Definition
Dấu umlaut là hai dấu chấm đặt phía trên một số nguyên âm, chủ yếu trong tiếng Đức, để biểu thị sự thay đổi cách phát âm. Ngoài ra, nó còn chỉ các âm tiết thay đổi bởi dấu này.
Usage Notes (Vietnamese)
'Umlaut' chủ yếu dùng khi nói về tiếng Đức hoặc ngôn ngữ học. Trong tiếng Anh, dấu này hiếm khi xuất hiện trừ từ mượn; lưu ý sự khác biệt với dấu tách âm (diaeresis), vì trong tiếng Đức dấu umlaut làm thay đổi âm tiết, không chỉ chia tách.
Examples
In German, some words use umlauts to change the sound of vowels.
Trong tiếng Đức, một số từ sử dụng **dấu umlaut** để thay đổi âm của nguyên âm.
The letter 'ä' has an umlaut above it.
Chữ 'ä' có **dấu umlaut** phía trên.
Not every German vowel can take umlauts.
Không phải nguyên âm tiếng Đức nào cũng có thể có **dấu umlaut**.
I always struggled to pronounce German words with umlauts when I was learning.
Tôi luôn gặp khó khăn trong việc phát âm các từ tiếng Đức có **dấu umlaut** khi học.
Some English borrowed words, like 'naïve', have marks similar to umlauts, but they aren’t used the same way.
Một số từ mượn trong tiếng Anh như 'naïve' cũng có dấu giống **dấu umlaut**, nhưng cách dùng lại không giống nhau.
When typing in German, it’s important to include the umlauts, or the meaning of the word could change.
Khi gõ tiếng Đức, cần thêm đúng **dấu umlaut**, nếu không nghĩa từ có thể thay đổi.