"ugly duckling" in Vietnamese
Definition
Người hoặc vật lúc đầu trông không hấp dẫn nhưng sau này lại trở nên xinh đẹp hoặc thành công. Từ này bắt nguồn từ câu chuyện
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng làm ẩn dụ cho sự thay đổi tích cực hoặc trưởng thành; thường xuất hiện trong các câu chuyện phát triển bản thân. Không nên dùng trực tiếp để nói về ngoại hình để tránh thất lễ.
Examples
She felt like an ugly duckling in school, but now she is confident and successful.
Cô ấy từng cảm thấy mình là **vịt con xấu xí** ở trường, nhưng giờ thì tự tin và thành công.
The old building was an ugly duckling until they renovated it.
Tòa nhà cũ ấy từng là **vịt con xấu xí** cho đến khi được tu sửa.
Many celebrities were once ugly ducklings before they became famous.
Nhiều người nổi tiếng từng là **vịt con xấu xí** trước khi trở thành người nổi tiếng.
He used to get teased, but turns out he was just an ugly duckling all along.
Anh ấy từng bị trêu chọc, nhưng hóa ra anh chỉ là một **vịt con xấu xí** mà thôi.
This project started out as an ugly duckling, but now everyone loves it.
Dự án này ban đầu là một **vịt con xấu xí**, nhưng bây giờ ai cũng thích nó.
Don’t worry if you feel like an ugly duckling now—things can change sooner than you think!
Đừng lo nếu bây giờ bạn cảm thấy mình là **vịt con xấu xí** — mọi thứ có thể thay đổi sớm hơn bạn nghĩ!