아무 단어나 입력하세요!

"tye" in Vietnamese

dây tye (dây/hệ thống kéo buồm cổ)

Definition

Dây tye là một thuật ngữ hàng hải cổ dùng để chỉ dây thừng hoặc xích nâng hoặc đỡ cột buồm trên thuyền buồm, chủ yếu có trong các tài liệu lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong lĩnh vực hàng hải cổ, gần như không gặp ngoài tài liệu lịch sử. Không nhầm lẫn với 'tie' trong tiếng Anh.

Examples

The sailors pulled the tye to hoist the yard.

Thuỷ thủ đã kéo **dây tye** để nâng cột buồm lên.

A tye was an important part of old sailing ships.

**Dây tye** là bộ phận quan trọng trên các thuyền buồm cổ.

He explained how the tye works on the ship.

Anh ấy giải thích cách **dây tye** hoạt động trên tàu.

Old sea stories mention the tye when describing the rigging.

Những câu chuyện biển xưa thường nhắc đến **dây tye** khi mô tả hệ thống dây buộc.

Nowadays, you hardly ever hear the word tye outside of nautical books.

Ngày nay, bạn hầu như không nghe thấy từ **dây tye** ngoài các sách về hàng hải.

When restoring an old ship, they had to replace the missing tye.

Khi phục chế một con tàu cổ, họ phải thay thế **dây tye** bị mất.