아무 단어나 입력하세요!

"two strikes against one" in Vietnamese

hai bất lợihai rào cản

Definition

Cụm từ này diễn tả việc ai đó đang gặp phải hai khó khăn hoặc bất lợi, khiến cho việc thành công trở nên khó hơn. Thường dùng khi một người đã gặp hai trở ngại lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong nói chuyện thân mật khi ai đó bị bất lợi ngay từ đầu hoặc đã phạm hai sai lầm. Các mẫu như 'I’ve got two strikes against me' thể hiện bản thân đang gặp khó khăn.

Examples

Because I was late and forgot my homework, I already have two strikes against me.

Vì tôi đến muộn và quên bài tập về nhà nên tôi đã gặp **hai bất lợi** rồi.

If you fail this test, that's two strikes against you already.

Nếu bạn trượt bài kiểm tra này, thì đã có **hai rào cản** rồi.

She started the race sick and undertrained — two strikes against her.

Cô ấy bắt đầu cuộc đua khi đang ốm và thiếu luyện tập — **hai bất lợi** rồi.

It's hard to get this job with two strikes against you from the start.

Thật khó để có được công việc này nếu ngay từ đầu đã có **hai bất lợi**.

I feel like I have two strikes against me in this competition, but I'll try anyway.

Tôi cảm thấy mình có **hai bất lợi** trong cuộc thi này, nhưng tôi vẫn sẽ cố gắng.

Between the lack of experience and no references, that's two strikes against him already.

Thiếu kinh nghiệm và không có người giới thiệu, đó đã là **hai rào cản** với anh ấy.