아무 단어나 입력하세요!

"two steps ahead" in Vietnamese

đi trước hai bướcvượt trước hai bước

Definition

Biết chuẩn bị, suy nghĩ hoặc hành động trước người khác, đặc biệt là khi dự đoán những gì sẽ xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật, kết hợp với các động từ như 'ở', 'giữ', 'nghĩ'. Thường để khen ai đó có tầm nhìn xa.

Examples

She is always two steps ahead in her work.

Cô ấy luôn **đi trước hai bước** trong công việc của mình.

If you want to win, stay two steps ahead of your opponent.

Muốn thắng thì phải **đi trước hai bước** đối thủ.

Our plan will put us two steps ahead of the competition.

Kế hoạch của chúng ta sẽ giúp chúng ta **vượt trước hai bước** so với đối thủ.

I try to think two steps ahead so nothing surprises me.

Tôi cố gắng **nghĩ trước hai bước** để không điều gì làm tôi bất ngờ.

You have to be two steps ahead if you want to succeed in this business.

Muốn thành công trong ngành này phải **vượt trước hai bước**.

No matter what I do, my little brother is always two steps ahead of me.

Dù tôi làm gì, em trai tôi cũng luôn **đi trước hai bước** tôi.