아무 단어나 입력하세요!

"twisty" in Vietnamese

ngoằn ngoèoquanh co

Definition

Có nhiều chỗ cong, uốn lượn hoặc quanh co; cũng dùng để chỉ điều gì đó phức tạp, không đơn giản.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để miêu tả đường, con suối, cốt truyện ('twisty road', 'twisty plot'), không dùng cho người.

Examples

The twisty road goes up the mountain.

Con đường **ngoằn ngoèo** này dẫn lên núi.

The river is very twisty here.

Dòng sông ở đây rất **ngoằn ngoèo**.

She drew a twisty line on her paper.

Cô ấy vẽ một đường **ngoằn ngoèo** trên giấy.

That movie had a really twisty plot, full of surprises.

Bộ phim đó có cốt truyện rất **quanh co**, đầy bất ngờ.

I love riding my bike on twisty forest trails.

Tôi thích đi xe đạp trên những đường mòn rừng **ngoằn ngoèo**.

Those old streets are narrow and twisty, easy to get lost in.

Những con phố cũ đó hẹp và **quanh co**, rất dễ bị lạc.