"twinkly" in Vietnamese
Definition
Diễn tả thứ gì đó phát sáng bằng những tia sáng nhỏ lấp lánh, thường tạo cảm giác vui vẻ hoặc kỳ diệu. Thường dùng cho đèn, sao hoặc đôi mắt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Twinkly' mang sắc thái thân thiện, dễ thương và thường dùng cho vật tạo cảm giác lung linh, như 'twinkly lights' hoặc 'twinkly eyes', không dùng cho ánh sáng mạnh, chói.
Examples
The twinkly stars filled the night sky.
Những ngôi sao **lấp lánh** phủ đầy bầu trời đêm.
She wore a twinkly necklace at the party.
Cô ấy đã đeo một chiếc vòng cổ **lấp lánh** ở bữa tiệc.
The children loved the twinkly Christmas lights.
Trẻ con rất thích những ánh đèn Giáng Sinh **lấp lánh**.
His eyes had a twinkly look when he smiled.
Khi anh ấy cười, đôi mắt nhìn thật **lung linh**.
The window was covered in twinkly frost crystals.
Cửa sổ phủ đầy những tinh thể băng **lấp lánh**.
Let’s hang those twinkly lights around the garden for the party tonight.
Hãy treo những bóng đèn **lấp lánh** đó quanh vườn cho bữa tiệc tối nay nhé.