"twiddle" in Vietnamese
Definition
Dùng ngón tay xoay hoặc vặn một vật nhỏ lặp đi lặp lại, thường là vì chán hay lo lắng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với ngón tay, nhất là trong cụm 'twiddle your thumbs' (không làm gì). Không dùng cho vật lớn, ít phổ biến hơn 'fidget'.
Examples
She likes to twiddle her hair when she's thinking.
Cô ấy thích **vặn** tóc khi đang suy nghĩ.
Don't twiddle the knobs on the radio.
Đừng **vặn** các núm trên radio.
He sat and twiddled his thumbs while waiting.
Anh ấy ngồi chờ và **vặn vẹo ngón tay**.
I always twiddle with my pen during meetings.
Tôi luôn **xoay** bút trong các cuộc họp.
Stop twiddling with your keys and pay attention.
Đừng **vặn vẹo** chìa khoá nữa, chú ý đi.
When John gets nervous, he twiddles with whatever's nearby.
Khi John lo lắng, anh ấy hay **vặn vẹo** bất cứ thứ gì gần đó.