아무 단어나 입력하세요!

"tweeter" in Vietnamese

loa tweeter

Definition

Loa tweeter là loại loa chuyên dùng để phát ra những âm thanh tần số cao trong hệ thống âm thanh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tweeter' chủ yếu dùng trong lĩnh vực âm thanh, thường đi kèm với 'woofer' (loa trầm). Không dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.

Examples

The tweeter makes the high sounds in my speaker.

**Loa tweeter** phát ra âm cao trong loa của tôi.

If your tweeter is broken, you can't hear the sharp notes.

Nếu **loa tweeter** bị hỏng, bạn không thể nghe các nốt sắc.

A good tweeter improves music quality.

Một **loa tweeter** tốt sẽ nâng cao chất lượng âm nhạc.

You can really hear the difference a new tweeter makes when you play jazz.

Bạn có thể thật sự cảm nhận sự khác biệt mà **loa tweeter** mới mang lại khi nghe nhạc jazz.

Many home theater systems include a tweeter for crisp, clear sound.

Nhiều hệ thống rạp hát tại nhà có thêm **loa tweeter** để tạo âm thanh trong sáng, rõ nét.

My friend upgraded his speakers by adding a pair of high-end tweeters.

Bạn tôi đã nâng cấp loa bằng cách lắp thêm cặp **loa tweeter** xịn.