"tweedy" in Vietnamese
Definition
Diễn tả người hoặc vật có vẻ ngoài như vải tuýt, hoặc mang phong cách truyền thống, học thuật cổ điển gắn liền với các trường đại học Anh.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng hơi hài hước hoặc mô tả phong cách học thuật cũ, đặc biệt là kiểu Anh; thường gặp trong cụm như 'tweedy jacket', 'tweedy atmosphere', ít dùng để chỉ chất liệu thật.
Examples
He wore a tweedy jacket to the meeting.
Anh ấy mặc áo khoác **kiểu vải tuýt** đến cuộc họp.
The university has a very tweedy atmosphere.
Trường đại học này có một không khí rất **học thuật cổ điển**.
Her tweedy style made her look older than her age.
Phong cách **kiểu vải tuýt** của cô ấy khiến cô trông già hơn tuổi.
His office looked so tweedy, with leather chairs and piles of old books.
Văn phòng của anh ấy trông rất **học thuật cổ điển**, với ghế da và những chồng sách cũ.
He's a bit too tweedy for this modern company culture.
Anh ấy hơi quá **học thuật cổ điển** cho môi trường công ty hiện đại này.
Walking into that tweedy old bookstore felt like stepping back in time.
Bước vào tiệm sách cũ **kiểu vải tuýt** đó cứ như quay về quá khứ.