아무 단어나 입력하세요!

"tweaker" in Vietnamese

dân nghiện (ma túy đá)người lúc nào cũng bồn chồn

Definition

Từ lóng chỉ người nghiện ma túy đá (meth), cũng có thể dùng chỉ người luôn bồn chồn, căng thẳng quá mức.

Usage Notes (Vietnamese)

'dân nghiện' là từ rất thân mật, thường có ý coi thường, dùng trong môi trường đường phố hoặc nói về ma túy. Đôi khi bạn bè cũng dùng đùa cho người bồn chồn liên tục. Không dùng trong tình huống trang trọng.

Examples

He acted like a tweaker in the store, moving too quickly and nervously.

Anh ta hành động như một **dân nghiện**, đi lại nhanh và lo lắng trong cửa hàng.

People call him a tweaker because he always fidgets with his hands.

Mọi người gọi anh ấy là **dân nghiện** vì lúc nào cũng mân mê tay.

It's dangerous to be around a tweaker at night.

Ban đêm mà ở gần **dân nghiện** thì nguy hiểm lắm.

She started tweaking out and people whispered that she was a tweaker.

Cô ấy bắt đầu run rẩy và mọi người thì thầm rằng cô ấy là **dân nghiện**.

You don't want to deal with a tweaker when they're paranoid.

Bạn không muốn xử lý với một **dân nghiện** lúc họ bị hoang tưởng đâu.

At the party, someone joked that he was the house tweaker because he kept fixing everything.

Ở bữa tiệc, có người đùa rằng anh ấy là **dân nghiện** của nhà vì lúc nào cũng sửa mọi thứ.