아무 단어나 입력하세요!

"twang" in Vietnamese

tiếng bật dâygiọng mũi địa phương

Definition

Âm thanh sắc, ngắn do dây bị bật ra đột ngột hoặc kiểu giọng mũi đặc trưng vùng miền.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho tiếng nhạc cụ dây (guitar, banjo) hoặc nói về chất giọng địa phương (ví dụ: 'Southern twang' là chất giọng miền Nam Mỹ), mang ý miêu tả, không trang trọng.

Examples

I heard a sharp twang when he plucked the guitar string.

Khi anh ấy bật dây đàn guitar, tôi nghe thấy một tiếng **bật dây** sắc nét.

Her voice has a slight Southern twang.

Giọng cô ấy có một chút **giọng mũi** miền Nam.

The bow made a twang as he shot the arrow.

Khi anh ấy bắn mũi tên, chiếc cung phát ra một tiếng **bật dây**.

You can really hear the twang in his accent when he talks about home.

Bạn có thể nghe rõ **giọng mũi** trong giọng nói của anh ấy khi nói về quê nhà.

The old screen door closed with a metallic twang every time.

Cánh cửa lưới cũ đó luôn đóng lại với một tiếng **bật dây** kim loại mỗi lần.

His joke had everyone laughing, especially with that country twang he uses.

Trò đùa của anh ấy làm mọi người cười, nhất là với **giọng mũi** quê mùa đặc trưng đó.