아무 단어나 입력하세요!

"turnaround" in Vietnamese

sự chuyển biếncải thiện đột ngộtthời gian hoàn thành

Definition

‘Turnaround’ dùng để chỉ sự chuyển biến mạnh mẽ, đặc biệt là sự cải thiện nổi bật trong tình hình của một công ty. Cũng được dùng để chỉ thời gian hoàn thành một công việc nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh hoặc tài chính như 'business turnaround', 'quick turnaround'. 'Turnaround time' nghĩa là thời gian hoàn thành. Không dùng cho thay đổi cá nhân.

Examples

The company made a successful turnaround after last year's losses.

Công ty đã có một **sự chuyển biến** thành công sau khoản lỗ năm ngoái.

There has been a quick turnaround in his attitude.

Đã có một **sự chuyển biến** nhanh trong thái độ của anh ấy.

We expect a short turnaround for the repair work.

Chúng tôi kỳ vọng **thời gian hoàn thành** sửa chữa sẽ ngắn.

Her leadership was key to the school's dramatic turnaround.

Sự lãnh đạo của cô ấy là yếu tố then chốt cho **sự chuyển biến** lớn của trường học.

We're impressed by the fast turnaround on your project.

Chúng tôi rất ấn tượng với **thời gian hoàn thành** nhanh của dự án bạn.

That team is famous for pulling off amazing turnarounds every season.

Đội đó nổi tiếng vì thực hiện được **chuyển biến** tuyệt vời mỗi mùa giải.