아무 단어나 입력하세요!

"turn to" in Vietnamese

tìm đếnchuyển sang (chủ đề, hướng)

Definition

Khi gặp khó khăn, tìm kiếm sự giúp đỡ hoặc lời khuyên từ ai đó, hoặc bắt đầu làm điều gì đó. Cũng có thể dùng khi chuyển hướng chủ đề hoặc hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi tìm sự giúp đỡ, lời khuyên: 'tìm đến bạn bè', 'tìm đến rượu'. Cũng có thể nói về chủ đề hay hướng.

Examples

When I'm sad, I turn to my mother for comfort.

Khi buồn, tôi **tìm đến** mẹ để được an ủi.

You can always turn to your teacher if you have questions.

Nếu có thắc mắc, bạn luôn có thể **tìm đến** thầy cô.

In hard times, people sometimes turn to religion for support.

Khi khó khăn, nhiều người **tìm đến** tôn giáo để được hỗ trợ.

I didn’t know who else to turn to, so I called you.

Tôi không biết còn ai để **tìm đến** nên đã gọi cho bạn.

Many young people turn to social media to express themselves.

Nhiều bạn trẻ **tìm đến** mạng xã hội để thể hiện bản thân.

Let’s turn to the next topic on our list.

Chúng ta hãy **chuyển sang** chủ đề tiếp theo trong danh sách.