아무 단어나 입력하세요!

"turn the screw" in Vietnamese

gây thêm áp lực

Definition

Tăng áp lực lên ai đó để buộc họ làm điều gì đó, thường bằng cách làm mọi thứ khó khăn hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này không chỉ nghĩa đen. Dùng khi nói về tăng áp lực: học tập, công việc, cha mẹ với con cái v.v.

Examples

The coach turned the screw when the team was losing.

Huấn luyện viên đã **gây thêm áp lực** khi đội bị dẫn trước.

My parents turned the screw to make me study harder.

Bố mẹ tôi **gây thêm áp lực** để tôi học chăm hơn.

Management turned the screw on workers to meet the deadline.

Ban lãnh đạo **gây thêm áp lực** lên công nhân để kịp tiến độ.

When negotiations stalled, the company turned the screw by threatening layoffs.

Khi đàm phán bế tắc, công ty **gây thêm áp lực** bằng cách dọa sa thải.

They kept missing deadlines, so the boss had to turn the screw a little.

Họ cứ trễ hạn, nên sếp đành phải **gây thêm áp lực** một chút.

"If they don't pay soon, we may need to turn the screw," said the accountant.

"Nếu họ không thanh toán sớm, có lẽ chúng ta phải **tăng thêm áp lực**", kế toán nói.