아무 단어나 입력하세요!

"turn the heat up" in Vietnamese

tăng nhiệt độgây áp lực (nghĩa bóng)

Definition

Tăng nhiệt độ của lò sưởi hoặc bếp. Nghĩa bóng, nó cũng có nghĩa làm cho tình huống trở nên căng thẳng hoặc cạnh tranh hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'turn the heat up' dùng cả theo nghĩa đen và bóng (làm tăng áp lực, sự cạnh tranh). Phổ biến trong kinh doanh, thể thao. Không nhầm lẫn với 'heat up' nghĩa chỉ làm nóng.

Examples

It's cold in here—can you turn the heat up?

Ở đây lạnh quá—bạn có thể **tăng nhiệt độ** được không?

Please turn the heat up on the stove to boil the water.

Vui lòng **tăng nhiệt độ** bếp để nước sôi.

She told him to turn the heat up because her feet were cold.

Cô ấy bảo anh ấy **tăng nhiệt độ** vì chân cô lạnh.

As the deadline approached, the boss really turned the heat up on us.

Khi hạn chót đến gần, sếp đã thực sự **gây áp lực** lên chúng tôi.

The coach told the team to turn the heat up in the second half.

Huấn luyện viên bảo đội **tăng áp lực** trong hiệp hai.

When negotiations stalled, they decided to turn the heat up and push for a deal.

Khi đàm phán bế tắc, họ quyết định **gây áp lực** để đạt được thỏa thuận.