아무 단어나 입력하세요!

"turn out" in Vietnamese

hóa rathành rađến (tham dự)

Definition

Dùng để chỉ kết quả xảy ra như thế nào, hoặc nhiều người đến một sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'to be', 'that' khi nói về kết quả hoặc phát hiện ra điều gì đó. Đừng nhầm với 'turn off' hoặc 'turn up'. Dùng phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp.

Examples

The cake turned out delicious.

Chiếc bánh **hóa ra** rất ngon.

He turned out to be the winner.

Anh ấy **hóa ra** là người chiến thắng.

Many people turned out for the parade.

Rất nhiều người đã **đến** dự diễu hành.

It turned out that the keys were in my pocket all along.

**Hóa ra** chìa khóa ở trong túi tôi suốt.

The weather was bad, but the party turned out great.

Dù thời tiết xấu nhưng bữa tiệc **vẫn rất tuyệt vời**.

Nobody expected so many people to turn out for the concert.

Không ai ngờ lại có nhiều người **đến** dự buổi hòa nhạc như vậy.