아무 단어나 입력하세요!

"turn on" in Vietnamese

bậtkích thích (tình dục/cảm xúc)

Definition

Diễn tả hành động làm cho máy móc, thiết bị hoặc đèn hoạt động. Ngoài ra, còn dùng để chỉ việc làm ai đó cảm thấy hứng thú về mặt tình dục hoặc cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho thiết bị điện tử, đèn ('turn on the TV'). Dùng với nghĩa kích thích là tiếng lóng, cần lưu ý ngữ cảnh. Tránh nhầm với 'turn off'.

Examples

Can you turn on the light?

Bạn có thể **bật** đèn lên không?

Please turn on the computer.

Làm ơn **bật** máy tính lên.

He turned on the radio to listen to the news.

Anh ấy đã **bật** radio để nghe tin tức.

Loud music really turns me on at parties.

Nhạc lớn thực sự **kích thích** tôi ở các bữa tiệc.

She knows how to turn on the charm to get what she wants.

Cô ấy biết cách **thể hiện sức quyến rũ** để đạt được điều mình muốn.

I always forget to turn on the dishwasher after dinner.

Tôi luôn quên **bật** máy rửa chén sau bữa tối.