"turn in your grave" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó bị phản bội hay làm trái với giá trị sau khi mất, người ta nói rằng họ sẽ quay mình trong mộ vì quá sốc hoặc bức xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng theo nghĩa bóng, chủ yếu nói về người nổi tiếng hoặc người được kính trọng, để chỉ trích hành động hiện tại đi ngược lại giá trị của họ.
Examples
If he saw this mess, he would turn in his grave.
Nếu ông ấy nhìn thấy cảnh này, chắc chắn ông ấy sẽ **quay lưng trong mộ**.
She would turn in her grave if she knew what happened.
Nếu bà ấy biết chuyện gì đã xảy ra, bà ấy sẽ **quay lưng trong mộ**.
They said the artist would turn in his grave because of the changes.
Người ta nói rằng nghệ sĩ ấy sẽ **quay lưng trong mộ** vì những thay đổi này.
Those new policies would make our founder turn in his grave.
Những chính sách mới này sẽ khiến nhà sáng lập của chúng ta **quay trở mình trong mộ**.
If grandma saw how we redecorated her house, she'd probably turn in her grave.
Nếu bà ngoại thấy chúng ta sửa sang lại nhà của bà, chắc bà ấy sẽ **quay trở mình trong mộ**.
Honestly, Shakespeare would turn in his grave if he read some modern adaptations.
Thật lòng, nếu Shakespeare đọc một số chuyển thể hiện đại, ông ấy sẽ **quay lưng trong mộ**.