"tuppence" in Vietnamese
Definition
Một đồng xu nhỏ của Anh có giá trị hai xu; cũng dùng để nói điều gì đó rất ít giá trị hoặc không quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh Anh và văn nói; cụm 'my tuppence worth' thường dùng khi phát biểu ý kiến không quan trọng. Mang tính không trang trọng, hơi cũ.
Examples
He found a tuppence on the street.
Anh ấy nhặt được một **hai xu** trên đường.
She gave him a tuppence for helping.
Cô ấy cho anh ta một **hai xu** vì đã giúp mình.
A tuppence isn't worth much today.
Bây giờ một **hai xu** không đáng giá bao nhiêu.
Let me give you my tuppence worth on the matter.
Để tôi góp **hai xu** ý kiến về vấn đề này.
Honestly, I wouldn’t give a tuppence for that idea.
Thật lòng, tôi sẽ không bỏ ra **hai xu** cho ý tưởng đó.
No one asked for my tuppence, but here it is anyway.
Không ai hỏi ý kiến **hai xu** của tôi, nhưng tôi vẫn nói.