아무 단어나 입력하세요!

"tuppence" in Vietnamese

hai xu (đồng tiền Anh cũ)thứ không đáng giá

Definition

Một đồng xu nhỏ của Anh có giá trị hai xu; cũng dùng để nói điều gì đó rất ít giá trị hoặc không quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh Anh và văn nói; cụm 'my tuppence worth' thường dùng khi phát biểu ý kiến không quan trọng. Mang tính không trang trọng, hơi cũ.

Examples

He found a tuppence on the street.

Anh ấy nhặt được một **hai xu** trên đường.

She gave him a tuppence for helping.

Cô ấy cho anh ta một **hai xu** vì đã giúp mình.

A tuppence isn't worth much today.

Bây giờ một **hai xu** không đáng giá bao nhiêu.

Let me give you my tuppence worth on the matter.

Để tôi góp **hai xu** ý kiến về vấn đề này.

Honestly, I wouldn’t give a tuppence for that idea.

Thật lòng, tôi sẽ không bỏ ra **hai xu** cho ý tưởng đó.

No one asked for my tuppence, but here it is anyway.

Không ai hỏi ý kiến **hai xu** của tôi, nhưng tôi vẫn nói.