아무 단어나 입력하세요!

"tuner" in Vietnamese

bộ dò sóngthiết bị chỉnh âm (nhạc cụ)

Definition

Bộ dò sóng là thiết bị giúp chọn và điều chỉnh tần số trong radio, TV hoặc chỉnh âm nhạc cụ cho đúng chuẩn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật: 'bộ dò sóng radio', 'bộ chỉnh âm guitar'. Cũng có thể là ứng dụng chỉnh dây nhạc cụ. Không phổ biến ngoài lĩnh vực thiết bị.

Examples

My electric guitar came with a digital tuner.

Guitar điện của tôi đi kèm với một **thiết bị chỉnh âm** kỹ thuật số.

Use the tuner to adjust the TV signal.

Dùng **bộ dò sóng** để điều chỉnh tín hiệu TV.

The car radio has a tuner for finding stations.

Radio ô tô có **bộ dò sóng** để tìm kênh.

Can you hand me the guitar tuner? I think my strings are off.

Đưa tôi **thiết bị chỉnh âm** guitar được không? Hình như dây đàn của tôi bị lệch rồi.

The radio tuner isn’t working—can you get any stations?

**Bộ dò sóng** radio không hoạt động—bạn bắt được kênh nào không?

Modern TVs don’t need a separate tuner; it’s all built in now.

TV hiện đại không cần **bộ dò sóng** riêng nữa; tất cả tích hợp sẵn rồi.