아무 단어나 입력하세요!

"tumbly" in Indonesian

lảo đảoxiêu vẹoloạng choạng (dễ thương, nghịch ngợm)

Definition

Diễn tả ai đó hoặc cái gì di chuyển loạng choạng, dễ ngã, thường dùng trong tình huống đáng yêu, ngộ nghĩnh.

Usage Notes (Indonesian)

Hay dùng để tả trẻ nhỏ, thú cưng, hoặc cảm giác lảo đảo dễ thương. Không phù hợp để dùng trong văn trang trọng.

Examples

The little girl walked in a tumbly way across the room.

Cô bé đi qua phòng một cách **lảo đảo**.

The puppy was so tumbly when it tried to stand.

Chú chó con **loạng choạng** khi cố đứng dậy.

My stomach feels a bit tumbly before the test.

Trước khi kiểm tra, bụng tôi cảm thấy hơi **lảo đảo**.

After spinning in circles, the kids were all giggly and tumbly.

Sau khi quay vòng, bọn trẻ vừa cười vừa **loạng choạng**.

He gave me a tumbly grin after tripping over his shoelaces.

Anh ấy cười **loạng choạng** với tôi sau khi vấp dây giày.

Everything felt a little tumbly after getting off the boat.

Sau khi xuống thuyền, mọi thứ đều cảm thấy hơi **loạng choạng**.