"tumbleweeds" in Vietnamese
Definition
Cây tumbleweed là loại cây khô, khi chết sẽ rời khỏi gốc và bị gió cuốn lăn qua các bãi đất trống, thường thấy ở vùng sa mạc và phim Viễn Tây.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này vừa nói về cây thật, vừa dùng ẩn dụ cho sự vắng vẻ ('in the office, I expected tumbleweeds') chủ yếu gặp trong ngữ cảnh Bắc Mỹ hoặc phim Viễn Tây, không phổ biến trong nói chuyện hằng ngày.
Examples
We saw tumbleweeds rolling across the desert.
Chúng tôi đã thấy **cây khô lăn** lăn qua sa mạc.
Old western movies often show tumbleweeds.
Phim Viễn Tây cổ thường có hình ảnh **cây khô lăn**.
The road was empty except for a few tumbleweeds.
Con đường vắng vẻ chỉ có vài **cây khô lăn**.
It was so quiet in the office, I expected tumbleweeds to roll by.
Trong văn phòng yên lặng đến mức tôi tưởng tượng có **cây khô lăn** đi ngang qua.
A couple of tumbleweeds drifted by as we waited for the bus in the small town.
Khi đợi xe buýt ở thị trấn nhỏ, có vài **cây khô lăn** trôi qua.
Whenever there’s no response in the group chat, someone jokes about seeing tumbleweeds.
Mỗi khi không ai trả lời trong nhóm, ai đó lại đùa về việc thấy **cây khô lăn**.