아무 단어나 입력하세요!

"try your luck" in Vietnamese

thử vận may

Definition

Làm điều gì đó có rủi ro hoặc không chắc chắn để xem mình có may mắn hay thành công không.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng thân mật, khi ai đó thử vận may ở các trò chơi, cuộc thi hoặc cơ hội không chắc chắn. Có thể dùng với 'thử vận may tại...'.

Examples

He decided to try your luck at the lottery.

Anh ấy quyết định **thử vận may** với xổ số.

You never know what might happen if you try your luck.

Bạn không bao giờ biết điều gì sẽ xảy ra nếu bạn **thử vận may**.

Let's go to the fair and try your luck at the games.

Hãy đến hội chợ và **thử vận may** với các trò chơi nhé.

Why not try your luck and send in your application?

Sao bạn không **thử vận may** bằng cách nộp đơn?

She likes to try her luck whenever she travels to a new city.

Cô ấy thích **thử vận may** mỗi khi đến một thành phố mới.

I thought I'd try my luck at catching a taxi at this hour.

Tôi nghĩ mình sẽ **thử vận may** khi bắt taxi vào giờ này.