아무 단어나 입력하세요!

"try out" in Vietnamese

thửthử nghiệm

Definition

Sử dụng hoặc kiểm tra một cái gì đó để xem bạn có thích nó không hoặc nó có hoạt động tốt không; cũng dùng khi thử sức tham gia nhóm hay vai diễn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong tình huống thân mật, như thử quần áo, hoạt động hoặc thử vai vào đội/nhóm. Không giống 'try' (thử nói chung), 'try out' nhấn mạnh việc kiểm tra xem có hợp hay không.

Examples

I want to try out this new game tonight.

Tối nay tôi muốn **thử** trò chơi mới này.

She will try out the dress before buying it.

Cô ấy sẽ **thử** chiếc váy trước khi mua.

You should try out for the school basketball team.

Bạn nên **thử sức** vào đội bóng rổ của trường.

Let’s try out that new café down the street this weekend.

Cuối tuần này chúng ta hãy **thử** quán cà phê mới dưới phố.

He’s hoping to try out a few new ideas at work.

Anh ấy hy vọng sẽ **thử nghiệm** vài ý tưởng mới ở công việc.

A lot of kids try out for the school play every year.

Rất nhiều bạn nhỏ **thử vai** cho vở kịch trường mỗi năm.